Nội dung bài viết
Các tính năng bảo mật mới trên Windows 11
Windows 11, phiên bản hệ điều hành mới nhất của Microsoft, không chỉ mang đến giao diện đẹp mắt mà còn tích hợp nhiều tính năng bảo mật tiên tiến. Những tính năng này giúp người dùng bảo vệ dữ liệu cá nhân và ngăn chặn các mối đe dọa từ bên ngoài. Dưới đây là một số tính năng nổi bật mà bạn cần biết.
1. Windows Hello
Windows Hello là một trong những tính năng nổi bật nhất trên Windows 11. Nó cho phép người dùng đăng nhập vào thiết bị bằng cách sử dụng nhận diện khuôn mặt hoặc vân tay, thay vì mật khẩu truyền thống. Việc này không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn tăng cường bảo mật, vì các phương thức này khó bị giả mạo.
2. BitLocker
BitLocker là công nghệ mã hóa ổ đĩa được tích hợp sẵn trong Windows 11. Tính năng này giúp bảo vệ dữ liệu trên ổ cứng bằng cách mã hóa toàn bộ ổ hoặc một phần ổ. Nếu máy tính của bạn bị mất hoặc bị đánh cắp, dữ liệu cá nhân của bạn sẽ vẫn an toàn, vì không ai có thể truy cập vào nó mà không có khóa giải mã.
3. Microsoft Defender
Microsoft Defender đã được nâng cấp đáng kể trong Windows 11. Nó không chỉ bảo vệ máy tính khỏi virus và phần mềm độc hại mà còn cung cấp các công cụ bảo mật mạng, giám sát hành vi đáng ngờ và bảo vệ chống lại ransomware. Điều này giúp người dùng yên tâm hơn khi lướt web hoặc tải xuống tệp từ internet.
4. Windows Sandbox
Windows Sandbox là một tính năng cho phép bạn chạy các ứng dụng trong một môi trường an toàn và tách biệt. Điều này rất hữu ích khi bạn cần kiểm tra phần mềm hoặc tệp tin nghi ngờ mà không làm ảnh hưởng đến hệ thống chính. Nếu có vấn đề xảy ra, bạn có thể dễ dàng đóng Sandbox mà không lo lắng về việc lây nhiễm cho máy tính của mình.
5. Enhanced Security for Browsers
Windows 11 cải tiến đáng kể tính năng bảo mật cho trình duyệt, đặc biệt là Microsoft Edge. Trình duyệt này được trang bị các công cụ bảo vệ chống lại theo dõi và lừa đảo trực tuyến. Người dùng có thể duyệt web một cách an toàn hơn với các tính năng như SmartScreen, giúp nhận diện các trang web độc hại và cảnh báo người dùng trước khi truy cập.
6. Tính năng TPM 2.0
Windows 11 yêu cầu tính năng TPM (Trusted Platform Module) 2.0 để đảm bảo tính bảo mật của hệ thống. TPM 2.0 giúp mã hóa dữ liệu và bảo vệ thông tin nhạy cảm. Điều này không chỉ giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân mà còn tăng cường bảo mật cho các giao dịch trực tuyến.
7. Cập nhật bảo mật định kỳ
Windows 11 cung cấp các bản cập nhật bảo mật định kỳ để đảm bảo rằng hệ thống luôn được bảo vệ khỏi các mối đe dọa mới. Việc tự động cập nhật giúp người dùng không phải lo lắng về việc bỏ lỡ các bản vá bảo mật quan trọng, đồng thời đảm bảo tính ổn định của hệ điều hành.
Cách khai thác các tính năng bảo mật trên Windows 11
1. Thiết lập Windows Hello
Để sử dụng Windows Hello, bạn cần có thiết bị hỗ trợ. Vào phần Cài đặt > Tài khoản > Tùy chọn đăng nhập và chọn phương thức đăng nhập mà bạn muốn sử dụng. Hãy chắc chắn rằng bạn đã cấu hình thành công để có thể đăng nhập nhanh chóng và an toàn.
2. Bật BitLocker
Để kích hoạt BitLocker, bạn hãy vào Cài đặt > Hệ thống > Lưu trữ. Chọn ổ đĩa mà bạn muốn mã hóa và nhấp vào “Quản lý BitLocker”. Theo hướng dẫn để mã hóa ổ đĩa và bảo vệ dữ liệu của bạn.
3. Sử dụng Microsoft Defender
Đảm bảo rằng Microsoft Defender được bật và thường xuyên kiểm tra các bản cập nhật. Bạn có thể vào Cài đặt > Cập nhật & bảo mật > Bảo mật Windows để kiểm tra trạng thái bảo mật của thiết bị và thực hiện quét hệ thống định kỳ.
4. Khởi động Windows Sandbox
Để sử dụng Windows Sandbox, bạn cần kích hoạt tính năng này qua Cài đặt > Ứng dụng > Chương trình và tính năng > Bật hoặc tắt tính năng Windows. Sau khi kích hoạt, bạn có thể khởi chạy Sandbox từ menu Start và kiểm tra các ứng dụng mà không lo ngại về sự an toàn của hệ thống chính.
5. Tinh chỉnh bảo mật trình duyệt
Trong Microsoft Edge, bạn có thể vào phần Cài đặt > Quyền riêng tư, tìm kiếm và dịch vụ để điều chỉnh các tùy chọn bảo mật. Bật các tính năng bảo vệ chống theo dõi và đảm bảo rằng bạn luôn cập nhật phiên bản mới nhất của trình duyệt để được bảo vệ tốt nhất.
6. Kiểm tra TPM 2.0
Để kiểm tra TPM trên máy tính của bạn, hãy tìm kiếm “tpm.msc” trong menu Start. Nếu TPM 2.0 đã được cài đặt, bạn sẽ thấy thông tin chi tiết về phiên bản và trạng thái của nó. Nếu chưa được kích hoạt, bạn có thể vào BIOS để bật tính năng này.
7. Thiết lập cập nhật tự động
Để đảm bảo rằng hệ thống luôn được cập nhật bảo mật mới nhất, hãy vào Cài đặt > Cập nhật & bảo mật và bật tùy chọn “Cập nhật tự động”. Điều này sẽ giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ bản vá bảo mật quan trọng nào.
Để tìm hiểu thêm về các dịch vụ và giải pháp công nghệ, hãy truy cập Tin Dịch Vụ.
